Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. endonyms

endonyms

/ˈɛndoʊnɪmz/
tên gọi bản địa

The term 'Việt Nam' is an endonym for the country.

Từ 'Việt Nam' là một tên gọi bản địa của đất nước.


trang trọng

tên gọi của một địa danh, dân tộc hoặc nhóm người bằng ngôn ngữ chính của họ

The endonym for the country of Germany is 'Deutschland'.

Tên gọi bản địa của đất nước Đức là 'Deutschland'.

Anthropologists study both endonyms and exonyms to understand cultural identity.

Các nhà nhân chủng học nghiên cứu cả tên gọi bản địa và tên gọi ngoại lai để hiểu về bản sắc văn hóa.

Endonyms thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học, ngôn ngữ học và nhân chủng học. Chúng phản ánh cách một cộng đồng tự gọi mình.

Cụm từ kết hợp

study endonymsnghiên cứu tên gọi bản địause an endonymsử dụng tên gọi bản địa

Từ đồng nghĩa

native nameautonym

Từ trái nghĩa

exonymforeign name

Mẹo hay

Phân biệt endonym và exonym

Endonym là tên gọi do chính cộng đồng đó đặt, trong khi exonym là tên gọi do người ngoài cộng đồng đặt. Ví dụ: 'Deutschland' (endonym) vs. 'Germany' (exonym).

Quy tắc vàng

Sử dụng endonym khi nào?

Sử dụng endonym khi đề cập đến danh tính văn hóa hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với cộng đồng. Tránh sử dụng exonym khi có thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'endonym' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'endon' (bên trong) + 'onyma' (tên). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực ngôn ngữ học và nhân chủng học.

Ghi chú sử dụng

Endonyms thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến danh tính văn hóa. Tránh nhầm lẫn với 'exonym' (tên gọi ngoại lai, do người ngoài đặt).

Phân tích từ

endo-
bên trong
prefix
+
-nym
tên
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.