Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emphasis

emphasis

/ˈɛm.fə.sɪs/
sự nhấn mạnh

She put emphasis on the importance of teamwork.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.


trang trọngthông thường

Sự nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm quan trọng trong một bài nói, văn bản hoặc biểu diễn.

The teacher put emphasis on grammar in today's lesson.

Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp trong bài học hôm nay.

His speech had an emphasis on environmental protection.

Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

put emphasis onnhấn mạnh vàoplace emphasis onđặt trọng tâm vàolay emphasis onnhấn mạnh đến

Từ đồng nghĩa

stressaccentimportancesignificance

Từ trái nghĩa

neglectignoredownplay

Cụm từ liên quan

put emphasis oncụm từ
nhấn mạnh vào
place emphasis oncụm từ
đặt trọng tâm vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'emphasis' thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'emphasize'

'Emphasis' là danh từ, còn 'emphasize' là động từ. Ví dụ: 'She put emphasis on the point' (cô ấy nhấn mạnh vào điểm đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emphasis', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Phân tích từ

emph
nhấn mạnh
root
+
-asis
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.