Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emotional support

emotional support

/ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt/
sự hỗ trợ tinh thần

She provides emotional support to her friends during tough times.

Cô ấy cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bạn bè trong những thời điểm khó khăn.


thông thường

Sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự khuyến khích giúp người khác cảm thấy được hiểu, được yêu thương và được khuyến khích trong những lúc khó khăn.

Therapy animals offer emotional support to patients in hospitals.

Các động vật trị liệu cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân trong bệnh viện.

He relies on his family for emotional support when he's stressed.

Anh ta dựa vào gia đình để nhận sự hỗ trợ tinh thần khi bị căng thẳng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

provide emotional supportcung cấp sự hỗ trợ tinh thầnseek emotional supporttìm kiếm sự hỗ trợ tinh thầnoffer emotional supportcung cấp sự hỗ trợ tinh thần

Từ đồng nghĩa

psychological supportmental supportcomfortencouragement

Từ trái nghĩa

neglectabandonmentindifference

Cụm từ liên quan

emotional support animalcụm từ
động vật hỗ trợ tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tâm lý

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với hỗ trợ vật chất

Sự hỗ trợ tinh thần khác với hỗ trợ vật chất, nó liên quan đến sự hiểu biết và khuyến khích tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'emotional' (tính từ) và 'support' (danh từ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần cho người khác trong những lúc khó khăn hoặc căng thẳng.

Phân tích từ

emotional
tính từ liên quan đến cảm xúc
root
+
support
sự hỗ trợ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.