emotion
cảm xúcShe felt a deep emotion when she saw the old photo.
Cô ấy cảm thấy một cảm xúc sâu sắc khi nhìn thấy bức ảnh cũ.
trạng thái tinh thần hoặc cảm giác mạnh mẽ do hoàn cảnh, sự kiện hoặc suy nghĩ gây ra
He tried to hide his emotions during the meeting.
Anh ấy cố gắng giấu cảm xúc của mình trong cuộc họp.
sự rung động tinh thần trước một sự vật, hiện tượng
The poem evokes a strong emotion of nostalgia.
Bài thơ gợi lên một cảm xúc mạnh mẽ về nỗi nhớ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt giữa 'emotion' và 'feeling'
'Emotion' thường chỉ cảm xúc mạnh mẽ, ngắn hạn (ví dụ: giận dữ, vui sướng), trong khi 'feeling' có thể là cảm giác nhẹ nhàng, lâu dài hơn (ví dụ: cảm giác thoải mái, cảm giác cô đơn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'emotion' trong ngữ cảnh
Dùng 'emotion' khi nói về cảm xúc có cường độ mạnh, thường đi kèm với các động từ như 'express', 'control', 'suppress'. Tránh dùng cho cảm giác giác quan đơn thuần (ví dụ: 'I feel hungry' → không dùng 'emotion').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *emotio* (sự di chuyển, sự lay động), xuất phát từ *emovere* (di chuyển ra khỏi), gồm tiền tố *e-* (ra khỏi) + *movere* (di chuyển). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'sự lay động' (về thể chất), sau đó phát triển thành nghĩa tinh thần vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cảm xúc' thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần chủ quan, trong khi 'xúc cảm' thiên về sự rung động nhẹ nhàng hơn. 'Emotion' mang tính mạnh mẽ hơn 'feeling' (cảm giác).