Looking up...
Her words carried a strong sentiment of gratitude.
Lời nói của cô ấy thể hiện cảm xúc biết ơn sâu sắc.
cảm xúc hoặc thái độ biểu lộ ra bên ngoài, thường thông qua lời nói, hành động hoặc biểu hiện
The sentiment in the room changed from excitement to disappointment when the news was announced.
Bầu không khí trong phòng thay đổi từ phấn khích sang thất vọng khi tin tức được công bố.
Investors reacted to the market news with cautious sentiment.
Các nhà đầu tư phản ứng với tin tức thị trường bằng thái độ thận trọng.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sentiment' thường đề cập đến tâm lý chung của thị trường hoặc nhóm người.
sự nhạy cảm hoặc khả năng cảm nhận cảm xúc (thường trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học)
The poet's sentiment shines through in every verse.
Tình cảm của nhà thơ tỏa sáng trong từng câu thơ.
Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'Sentiment' thường mang tính tổng quát hơn, đề cập đến thái độ hoặc cảm xúc chung trong một ngữ cảnh nhất định. Trong khi 'emotion' nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân cụ thể (như vui, buồn, tức giận). Ví dụ: 'market sentiment' (tâm lý thị trường) chứ không dùng 'market emotion'.
Khi viết báo cáo kinh doanh, 'sentiment' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ: 'positive sentiment', 'negative sentiment', 'neutral sentiment'. Tránh dùng 'very sentiment' vì không tự nhiên.
Từ tiếng Latin 'sentimentum', xuất phát từ 'sentire' (cảm nhận). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'sentiment' vào thế kỷ 14.
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và tập thể. Trong phân tích dữ liệu (data analysis), 'sentiment analysis' được dịch là 'phân tích cảm xúc' (xác định thái độ tích cực/tiêu cực trong văn bản).