Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affection

affection

/əˈfekʃən/
sự yêu thương

She showed great affection for her little brother.

Cô ấy tỏ ra có nhiều tình yêu với em trai nhỏ của mình.


thông thường

Sự yêu thương, tình cảm yêu mến hoặc sự quan tâm đối với ai đó.

His affection for his dog was obvious to everyone.

Sự yêu thương của anh ấy dành cho chó của mình rất rõ ràng với mọi người.

Thường dùng để mô tả tình cảm thân mật và chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

show affectionbiểu lộ tình cảmfeel affectioncảm thấy tình cảmdeep affectionsự yêu thương sâu sắc

Từ đồng nghĩa

lovefondnesstendernessdevotion

Từ trái nghĩa

indifferencehatreddisdain

Cụm từ liên quan

affectionateadjective
đầy tình cảm
affectionatelyadverb
bằng tình cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Affection thường dùng để chỉ tình cảm thân mật hơn là tình yêu lãng mạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affectio', có nghĩa là 'sự ảnh hưởng' hoặc 'sự yêu thương'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình cảm thân mật giữa người thân hoặc bạn bè. Có thể dùng để chỉ tình cảm giữa người và thú cưng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.