Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. early

early

/ˈɜːrli/
sớm

She woke up early to catch the morning train.

Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu sáng.


chung

Đến trước giờ hoặc thời gian bình thường; sớm.

The meeting started early because of the tight schedule.

Buổi họp bắt đầu sớm vì lịch trình chật chội.

Thường dùng để chỉ thời gian trước so với thời gian bình thường.

chung

Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu.

In the early stages of the project, we faced many challenges.

Ở giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi gặp phải nhiều thách thức.

Dùng để chỉ thời kỳ đầu của một quá trình hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

early morningbuổi sáng sớmearly birdngười sớm dậyearly retirementhưu trí sớm

Từ đồng nghĩa

prematureprecociousinitial

Từ trái nghĩa

latedelayed

Cụm từ liên quan

early to bed, early to risetục ngữ
Ngủ sớm, thức dậy sớm

Mẹo hay

Sử dụng 'early' với thời gian

Đừng nhầm lẫn 'early' với 'soon'. 'Early' chỉ thời gian sớm hơn bình thường, còn 'soon' chỉ thời gian sắp tới.

Quy tắc vàng

Không dùng 'early' với 'ago'

Không dùng 'early' với 'ago' vì 'ago' đã chỉ thời gian trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr' (sớm) và 'līc' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Từ 'early' thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn bình thường. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ đến giai đoạn đầu của một quá trình.

Phân tích từ

ear-
sớm
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.