Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earlier on

earlier on

/ˈɜːliər ɒn/
trước đó

She mentioned the issue earlier on in the meeting.

Cô ấy đã đề cập đến vấn đề đó trước đó trong cuộc họp.


thông thường

Trước đó trong thời gian, thường chỉ một khoảng thời gian gần đây hơn so với một thời điểm được đề cập.

He apologized for his behavior earlier on.

Anh ấy đã xin lỗi về hành vi của mình trước đó.

Earlier on, we discussed the budget.

Trước đó, chúng ta đã thảo luận về ngân sách.

Thường được sử dụng để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

earlier on in the daytrước đó trong ngàyearlier on in the meetingtrước đó trong cuộc họp

Từ đồng nghĩa

beforepreviouslyearlier

Từ trái nghĩa

laterafterward

Cụm từ liên quan

earlier todaycụm từ
trước đó trong ngày hôm nay
earlier this weekcụm từ
trước đó trong tuần này

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'earlier on' để nhắc lại một thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'earlier' (trước) và 'on' (trong), dùng để chỉ một thời điểm trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

earlier
trước
adverb
+
on
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.