per

/pɜːr/
mỗi

The store charges $5 per item.

Cửa hàng tính phí 5 đô la mỗi mặt hàng.


trang trọng

Dùng để chỉ số lượng hoặc giá trị cho mỗi đơn vị hoặc cá thể.

The car travels 30 miles per gallon.

Xe chạy được 30 dặm mỗi gallon.

She earns $20 per hour.

Cô ấy kiếm được 20 đô la mỗi giờ.

Thường dùng trong toán học, kinh tế và các lĩnh vực kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

per capitatrên đầu ngườiper annummỗi nămper unitmỗi đơn vị

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

per capita incomecụm từ
thu nhập bình quân đầu người

Mẹo hay

Sử dụng 'per' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'per' thường dùng trong các văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật hoặc các tính toán toán học.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'per' có nghĩa là 'quá, thông qua, cho mỗi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng.

Từ Điển Anh Việt