difference

/ˈdɪf.rəns/
sự khác biệt

What's the difference between these two products?

Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này là gì?


chung

Sự khác biệt hoặc sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng.

The difference between success and failure is often just a small detail.

Sự khác biệt giữa thành công và thất bại thường chỉ là một chi tiết nhỏ.

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

make a differencelàm được điều gì đó quan trọngdifference of opinionsự khác biệt trong quan điểmdifference in agesự khác biệt về tuổi tác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

make a differencecụm từ
làm được điều gì đó quan trọng
difference of opinioncụm từ
sự khác biệt trong quan điểm

Mẹo hay

Sử dụng 'difference' trong so sánh

Dùng 'difference' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'differentia', có nghĩa là 'sự khác biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Từ Điển Anh Việt