Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disabled

disabled

/dɪˈseɪbld/
người khuyết tật

The company provides special facilities for disabled employees.

Công ty cung cấp các cơ sở đặc biệt cho những nhân viên khuyết tật.


trang trọng

Người bị khuyết tật về thể chất hoặc trí tuệ, khiến họ gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày.

The government has implemented policies to support disabled individuals.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ những người khuyết tật.

Thường dùng để chỉ những người có ràng buộc về thể chất hoặc trí tuệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Bị vô hiệu hóa hoặc không hoạt động được.

The security feature was disabled to allow temporary access.

Tính năng bảo mật đã bị vô hiệu hóa để cho phép truy cập tạm thời.

Trong lĩnh vực công nghệ, có nghĩa là tắt hoặc vô hiệu hóa một tính năng.

Cụm từ kết hợp

disabled peoplengười khuyết tậtdisabled accesstruy cập cho người khuyết tậtdisabled buttonnút bị vô hiệu hóa

Từ đồng nghĩa

handicappedimpairedincapacitated

Từ trái nghĩa

abledcapablefunctional

Cụm từ liên quan

disabled-friendlycụm từ
thân thiện với người khuyết tật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh xã hội, hãy sử dụng từ này với sự tôn trọng và nhạy cảm.

Quy tắc vàng

Tôn trọng

Khi nói về người khuyết tật, hãy sử dụng từ ngữ lịch sự và tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'habilis' (nghĩa là 'có khả năng').

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường dùng để chỉ những người có ràng buộc về thể chất hoặc trí tuệ. Trong công nghệ, nó có nghĩa là vô hiệu hóa một tính năng.

Phân tích từ

dis-
không, vô hiệu
prefix
+
-abled
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.