Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. functional

functional

/ˈfʌŋkʃənəl/
có chức năng, hoạt động được

This new app is very functional and user-friendly.

Ứng dụng mới này rất có chức năng và thân thiện với người dùng.


trang trọng

Có khả năng hoạt động như dự định, thực hiện được chức năng của nó.

The machine is functional after the repair.

Cỗ máy hoạt động được sau khi sửa chữa.

Thường dùng để mô tả vật dụng, phần mềm, hệ thống có thể hoạt động bình thường.

thông thường

Có tính thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

She prefers functional clothing that's both stylish and comfortable.

Cô ấy thích quần áo có tính thực tiễn, vừa thời trang vừa thoải mái.

Dùng để mô tả đồ vật hoặc thiết kế có tính thực tiễn.

Cụm từ kết hợp

functional designthiết kế có tính thực tiễnfunctional areakhu vực chức năngfunctional programminglập trình chức năng

Từ đồng nghĩa

operationalpracticaleffectiveuseful

Từ trái nghĩa

brokennon-functionaluselessimpractical

Cụm từ liên quan

functionally illiteratecụm từ
không biết đọc viết nhưng có thể sống được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'functional' thường dùng để mô tả phần mềm hoặc thiết bị hoạt động bình thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'functional' và 'functionalism'

'Functional' là tính chất của một vật hoặc hệ thống hoạt động bình thường, còn 'functionalism' là một phong cách thiết kế hoặc triết học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'functionalis', có nghĩa là 'thuộc về chức năng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'functional' thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hệ thống hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, từ này thường dịch là 'có chức năng' hoặc 'hoạt động được'.

Phân tích từ

function
chức năng
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.