Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dirty

dirty

/ˈdɜːrti/
bẩn

The floor is dirty after the party.

Sàn nhà bẩn sau khi tiệc.


thông thường

Bẩn, không sạch, có bụi bẩn hoặc chất bẩn dính vào.

She washed her dirty clothes.

Cô ấy đã giặt quần áo bẩn của mình.

The child has dirty hands.

Em bé có tay bẩn.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, không gian hoặc người có bụi bẩn.

thông thường

Bẩn thỉu, xấu xa (nghĩa bóng).

He has a dirty mind.

Anh ta có đầu óc bẩn thỉu.

That was a dirty trick!

Đó là một mánh khóe bẩn thỉu!

Dùng để chỉ hành động xấu xa hoặc ý nghĩ không tốt.

Cụm từ kết hợp

dirty lookcái nhìn bực bộidirty joketrò đùa bẩn thỉudirty laundryquần áo bẩn

Từ đồng nghĩa

filthyuncleansoiledgrubbysordid

Từ trái nghĩa

cleanspotlesspuresanitary

Cụm từ liên quan

dirty workcụm từ
công việc bẩn thỉu
dirty moneycụm từ
tiền bẩn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dirty' có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng, nên phải chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Nếu muốn nhấn mạnh tính bẩn, có thể dùng 'filthy' hoặc 'grubby'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'dritig', có nghĩa là 'bẩn, không sạch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dirty' có thể dùng để chỉ vật lý (bẩn) hoặc nghĩa bóng (xấu xa).

Phân tích từ

dirty
bẩn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.