disagree with

/dɪsəˈɡriː wɪð/
không đồng ý với

I disagree with your opinion on this matter.

Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự không đồng ý với quan điểm, ý kiến hoặc hành động của ai đó.

She disagreed with her boss about the project timeline.

Cô ấy không đồng ý với sự lựa chọn của người quản lý về thời gian thực hiện dự án.

Many parents disagree with the new school policy.

Nhiều phụ huynh không đồng ý với chính sách mới của trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến cụ thể.

Cụm từ kết hợp

disagree with someonekhông đồng ý với ai đódisagree with a decisionkhông đồng ý với một quyết địnhdisagree with a policykhông đồng ý với một chính sách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

agree to disagreecụm từ
Đồng ý không đồng ý với nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'disagree with' được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến hoặc hành động cụ thể. Đừng nhầm lẫn nó với 'disagree on' (không đồng ý về một chủ đề).

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cụm từ 'disagree with' luôn đi kèm với một đối tượng (người, ý kiến, quyết định, chính sách, v.v.). Ví dụ: 'I disagree with your opinion' (Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn).

Nguồn gốc từ

Từ 'disagree' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'disagre' (không đồng ý), từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'agree' (đồng ý). Cụm từ 'disagree with' được sử dụng để chỉ sự không đồng ý với một ý kiến hoặc hành động cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

disagree
không đồng ý
verb
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt