Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dirt

dirt

/dɜːrt/

"dirt"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bụi bẩn, đất bẩn

The children played in the dirt all afternoon.

Các bé chơi trong bụi bẩn suốt buổi chiều.


"dirt"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Vật chất bẩn, bụi bẩn, hoặc đất bẩn.

He wiped the dirt off his shoes.

Anh ta lau bụi bẩn khỏi giày của mình.

Thường dùng để chỉ vật chất bẩn hoặc đất bẩn.

thông thường

Thứ gì đó xấu, không tốt, hoặc không đáng tin cậy.

There's something dirty about this deal.

Có điều gì đó không tốt về giao dịch này.

Dùng để chỉ điều gì đó có vấn đề hoặc không đáng tin cậy.

Cụm từ kết hợp

play in the dirtchơi trong bụi bẩnwipe off the dirtlau bụi bẩndirty secretbí mật xấu

Từ đồng nghĩa

filthgrimemudgrit

Từ trái nghĩa

cleanlinesspurity

Cụm từ liên quan

dirty workcụm từ
công việc bẩn thỉu
dirt cheapcụm từ
rẻ như bụi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'dirt' thường dùng để chỉ vật chất bẩn hoặc đất bẩn. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể dùng để chỉ điều gì đó xấu hoặc không tốt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dirt', có nguồn gốc từ tiếng German 'dirza' (bụi bẩn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dirt' thường dùng để chỉ vật chất bẩn hoặc đất bẩn. Nó cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó xấu hoặc không tốt.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.