derailed

/dɪˈreɪld/
sai đường ray

The train was derailed by a landslide.

Tàu hỏa bị sai đường ray do sạt lở.


trang trọng

Bị sai đường ray hoặc bị ngã khỏi đường ray.

The accident derailed the train.

Tai nạn đã làm cho tàu hỏa bị sai đường ray.

Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc hệ thống đường ray.

thông thường

Bị ngã, bị sai hướng hoặc bị cản trở trong việc thực hiện kế hoạch.

His plans were derailed by unexpected events.

Kế hoạch của anh ấy bị cản trở bởi những sự kiện bất ngờ.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

derail a trainsai đường ray tàu hỏaderail a planbị cản trở kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (bỏ, ngã) + 'rail' (đường ray).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.

Phân tích từ

de-
bỏ, ngã
prefix
+
rail
đường ray
root
Từ Điển Anh Việt