Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on track

on track

/ɒn træk/
đang tiến triển theo kế hoạch

The project is on track to finish by the deadline.

Dự án đang tiến triển theo kế hoạch và sẽ hoàn thành trước hạn.


trang trọngthông thường

Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc tiến độ đã định trước.

With careful planning, we can keep the project on track.

Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể duy trì dự án tiến triển theo kế hoạch.

She’s on track to graduate with honors.

Cô ấy đang tiến triển theo kế hoạch để tốt nghiệp với danh hiệu.

Thường dùng để nói về dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

keep on trackduy trì tiến triển theo kế hoạchfall off trackbị trôi dạt khỏi kế hoạch

Từ đồng nghĩa

progressingon scheduleon course

Từ trái nghĩa

off trackbehind scheduledelayed

Cụm từ liên quan

fall off trackcụm từ
bị trôi dạt khỏi kế hoạch
get back on trackcụm từ
trở lại tiến trình theo kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án

Thường dùng để mô tả tiến độ dự án đang tiến triển theo kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'track' (đường ray, kế hoạch).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
track
đường ray, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.