descent
sự xuống dốcThe plane began its descent into the airport.
Máy bay bắt đầu hạ cánh xuống sân bay.
sự đi xuống, sự hạ xuống (về vị trí, độ cao, cấp bậc)
The descent of the mountain took us two hours.
Việc xuống núi mất hai tiếng của chúng tôi.
Thường dùng cho chuyển động từ trên xuống dưới trong không gian vật lý.
nguồn gốc, dòng dõi (gia đình, tổ tiên)
She is of French descent.
Cô ấy có nguồn gốc Pháp.
Dùng để chỉ xuất thân gia đình, dân tộc hoặc tổ tiên.
sự suy tàn, sự thoái hóa (về đạo đức, xã hội)
The moral descent of the society was alarming.
Sự suy đồi đạo đức của xã hội là đáng báo động.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'descent' và 'decent'
'Descent' (noun) là sự xuống dốc hoặc nguồn gốc. 'Decent' (adjective) nghĩa là tử tế, đàng hoàng. Ví dụ: 'His descent was steep' (sự xuống dốc dốc) vs. 'He is a decent man' (anh ấy là người tử tế).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'descent' trong ngữ cảnh gia đình
Khi nói về nguồn gốc gia đình, luôn dùng 'of' theo sau: 'She is of Italian descent' (Cô ấy có gốc Ý). Không dùng 'from' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'descensus', dạng quá khứ của 'descendere' (đi xuống), gồm 'de-' (xuống) + 'scandere' (leo lên).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'descent' thường được dịch theo ngữ cảnh: vật lý (hạ xuống), gia đình (nguồn gốc), hoặc xã hội (suy tàn). Không nên nhầm lẫn với 'descent' trong 'descent into madness' (rơi vào điên loạn) với 'descend' (đi xuống).