depth

/dɛpθ/
sự sâu

The ocean's depth is measured in fathoms.

Sự sâu của đại dương được đo bằng fathom.


chung

Sự sâu của một vật thể, không gian hoặc khái niệm, thường được đo theo chiều dọc.

The depth of the pool is five meters.

Sự sâu của bể bơi là năm mét.

Thường dùng để mô tả sự sâu của nước, đất, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.

figurative

Sự sâu sắc hoặc mức độ của một khái niệm hoặc cảm xúc.

Her understanding of the subject has great depth.

Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề này rất sâu sắc.

Dùng để miêu tả sự sâu sắc của kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

depth of knowledgesự sâu sắc của kiến thứcdepth of feelingsự sâu sắc của cảm xúcdepth of fieldsự sâu của trường ảnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

depth perceptioncụm từ
sự nhận thức sâu

Mẹo hay

Sử dụng 'depth' trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Từ này có thể dùng để mô tả sự sâu của nước, đất hoặc sự sâu sắc của một khái niệm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'depth' với 'width' hoặc 'height'

'Depth' chỉ sự sâu theo chiều dọc, không phải chiều rộng hoặc chiều cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'depth' có nghĩa là 'sự sâu' hoặc 'sự sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'depth' có thể dùng để mô tả sự sâu vật lý hoặc sự sâu sắc trừu tượng.

Phân tích từ

deep
sâu
root
+
-th
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt