Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dependence

dependence

/dɪˈpɛndəns/
sự phụ thuộc

His dependence on his parents made it hard for him to move out.

Sự phụ thuộc của anh ấy vào bố mẹ khiến anh ấy khó có thể rời nhà.


chung

sự phụ thuộc vào ai hoặc cái gì đó để có được sự hỗ trợ, sự chăm sóc hoặc sự giúp đỡ

Many people have a psychological dependence on social media.

Nhiều người có sự phụ thuộc tâm lý vào mạng xã hội.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài.

trang trọng

sự phụ thuộc về mặt kinh tế hoặc vật chất

The country's dependence on oil exports has led to economic instability.

Sự phụ thuộc của đất nước vào xuất khẩu dầu khí đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế.

Trong kinh tế, từ này thường dùng để chỉ sự phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp vào một nguồn tài nguyên hoặc thị trường cụ thể.

Cụm từ kết hợp

dependence onsự phụ thuộc vàoeconomic dependencesự phụ thuộc kinh tếpsychological dependencesự phụ thuộc tâm lý

Từ đồng nghĩa

reliancereliance ondependency

Từ trái nghĩa

independenceself-sufficiency

Cụm từ liên quan

be dependent oncụm từ
phụ thuộc vào
become dependentcụm từ
trở nên phụ thuộc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'dependence' và 'dependency'

'Dependence' thường dùng để chỉ tình trạng phụ thuộc của một cá nhân hoặc nhóm người, trong khi 'dependency' có thể dùng để chỉ tình trạng phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dependence' trong bối cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'dependence' khi muốn nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trong bối cảnh kinh tế, có thể dùng 'economic dependence'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dependentia', có nghĩa là 'sự phụ thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài. Nó cũng có thể dùng trong bối cảnh kinh tế để chỉ sự phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp vào một nguồn tài nguyên hoặc thị trường cụ thể.

Phân tích từ

depend
phụ thuộc
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.