Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dependent clause

dependent clause

/ˈdɛpəndənt klɔːz/
mệnh đề phụ thuộc

She will go to the party if you go with her.

Cô ấy sẽ đi dự tiệc nếu anh đi cùng cô ấy.


trang trọng

Một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình mà phải kết hợp với mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Because it was raining, we stayed inside.

Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.

The book that I borrowed is interesting.

Quý sách mà tôi mượn rất thú vị.

Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng từ nối (conjunctions) như 'because', 'if', 'when', 'that', hoặc từ tương tự.

Cụm từ kết hợp

subordinate clausemệnh đề phụ thuộcindependent clausemệnh đề độc lập

Từ đồng nghĩa

subordinate clause

Từ trái nghĩa

independent clause

Cụm từ liên quan

independent clausecụm từ
mệnh đề độc lập

Mẹo hay

Cách phân biệt mệnh đề phụ thuộc và độc lập

Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình, còn mệnh đề độc lập có thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng từ nối (conjunctions) như 'because', 'if', 'when', 'that', hoặc từ tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'dependent' có nghĩa là 'phụ thuộc', và 'clause' là 'mệnh đề'.

Ghi chú sử dụng

Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình mà phải kết hợp với mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Phân tích từ

dependent
phụ thuộc
root
+
clause
mệnh đề
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.