dependent territory

/dɪˈpɛndənt ˈtɛrɪtəri/
lãnh thổ phụ thuộc

Puerto Rico is a dependent territory of the United States.

Puerto Rico là một lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ.


Luật
trang trọng

Một lãnh thổ không có chủ quyền, được quản lý hoặc kiểm soát bởi một quốc gia khác.

Greenland is an autonomous dependent territory of Denmark.

Greenland là một lãnh thổ tự trị phụ thuộc của Đan Mạch.

Lãnh thổ phụ thuộc thường không có quyền tự quyết và phụ thuộc vào quốc gia mẹ về các vấn đề chính trị, kinh tế và quốc phòng.

Cụm từ kết hợp

autonomous dependent territorylãnh thổ tự trị phụ thuộcoverseas dependent territorylãnh thổ phụ thuộc ở nước ngoài

Cụm từ liên quan

overseas possessioncụm từ
lãnh thổ hải ngoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi nói về các lãnh thổ không có chủ quyền nhưng được quản lý bởi một quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lãnh thổ tự trị

Lãnh thổ phụ thuộc thường không có quyền tự quyết hoàn toàn, trong khi lãnh thổ tự trị có mức độ tự trị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'dependent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dependere' (phụ thuộc), còn 'territory' từ tiếng Latinh 'territorium' (lãnh thổ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các lãnh thổ không có chủ quyền nhưng được quản lý bởi một quốc gia khác.

Phân tích từ

dependent
phụ thuộc
root
+
territory
lãnh thổ
root
Từ Điển Anh Việt