deliver

/dɪˈlɪvər/
giao hàng

The courier will deliver the package by noon.

Người giao hàng sẽ giao gói hàng trước trưa.


trang trọng

Giao, chuyển giao một vật hoặc dịch vụ đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể.

The pizza will be delivered to your doorstep.

Bánh pizza sẽ được giao đến cửa nhà bạn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giao hàng, giao bưu phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

thông thường

Thực hiện, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc lời hứa.

He promised to deliver the project on time.

Anh ấy đã hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

Dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó theo như đã cam kết.

Cụm từ kết hợp

deliver a speechđọc một bài diễn văndeliver a babysinh condeliver goodsgiao hàng hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deliver the goodscụm từ
hoàn thành một việc gì đó một cách thành công

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'deliver' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Giao hàng

Khi nói về việc giao hàng, 'deliver' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'package', 'goods', 'mail'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deliverare', có nghĩa là 'giải phóng, giao lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao hàng, giao bưu phẩm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố có nghĩa là 'bỏ, rời khỏi'
prefix
+
-liver
từ gốc có nghĩa là 'giao lại, chuyển giao'
root
Từ Điển Anh Việt