deliver
giao hàngThe courier will deliver the package by noon.
Người giao hàng sẽ giao gói hàng trước trưa.
Giao, chuyển giao một vật hoặc dịch vụ đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể.
The pizza will be delivered to your doorstep.
Bánh pizza sẽ được giao đến cửa nhà bạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao hàng, giao bưu phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.
Thực hiện, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc lời hứa.
He promised to deliver the project on time.
Anh ấy đã hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó theo như đã cam kết.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'deliver' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Giao hàng
Khi nói về việc giao hàng, 'deliver' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'package', 'goods', 'mail'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'deliverare', có nghĩa là 'giải phóng, giao lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao hàng, giao bưu phẩm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.