Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. delicate

delicate

/ˈdɛlɪkət/
mỏng manh

She has delicate hands.

Cô ấy có đôi bàn tay mỏng manh.


chung

mỏng manh, dễ vỡ, dễ tổn thương

The delicate glassware must be handled with care.

Đồ thủy tinh mỏng manh phải được xử lý cẩn thận.

Thường dùng cho vật thể dễ vỡ hoặc sức khỏe yếu ớt.

chung

tinh tế, tinh xảo, nhạy cảm

He has a delicate sense of taste.

Anh ấy có khiếu vị giác tinh tế.

Thường dùng cho cảm nhận, cảm xúc hoặc nghệ thuật.

chung

phức tạp, nhạy cảm (vấn đề, tình huống)

This is a delicate matter that requires tact.

Đây là vấn đề phức tạp đòi hỏi sự khéo léo.

Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

delicate balancesự cân bằng mong manhdelicate situationtình huống nhạy cảmdelicate healthsức khỏe yếu ớtdelicate fabricvải mỏng manhdelicate flavorhương vị tinh tế

Từ đồng nghĩa

fragilesensitivetendersubtleexquisite

Từ trái nghĩa

robustdurableinsensitivecrude

Cụm từ liên quan

walk on eggshellsthành ngữ
cẩn thận trong giao tiếp

Mẹo hay

Phân biệt 'delicate' và 'fragile'

'Delicate' nhấn mạnh sự tinh tế, nhạy cảm (thường tích cực) trong khi 'fragile' nhấn mạnh sự dễ vỡ (thường tiêu cực). Ví dụ: 'delicate flower' (hoa tinh tế) vs 'fragile glass' (ly thủy tinh dễ vỡ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'delicate' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'delicate' cho vật thể cứng, mạnh mẽ. Thay vào đó, dùng 'fragile' cho sự dễ vỡ vật lý. 'Delicate' thiên về tính chất tinh tế hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *delicatus* nghĩa là 'thú vị, dễ chịu', sau này phát triển thành 'mỏng manh, tinh tế' trong tiếng Anh (thế kỷ 14).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực khi chỉ sự tinh tế (như nghệ thuật, cảm xúc) nhưng tiêu cực khi chỉ sự mong manh, dễ vỡ. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

de-
xuống, tách khỏi (tiền tố Latin)
prefix
+
-lic-
thú vị, dễ chịu (từ gốc Latin 'delicatus')
root
+
-ate
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.