delivery

/dɪˈlɪvəri/
giao hàng

The delivery arrived on time.

Gói hàng đã đến đúng giờ.


chung

Sự giao hàng hoặc chuyển giao hàng hóa, thư từ, hoặc dịch vụ đến người nhận.

We ordered pizza for delivery.

Chúng tôi đã đặt pizza để giao hàng.

The delivery service is very fast.

Dịch vụ giao hàng rất nhanh.

Thường dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, giao hàng thức ăn, hoặc dịch vụ chuyển phát.

Y học
Y tế

Sự sinh con, sự sinh ra.

The doctor monitored the delivery of the baby.

Bác sĩ theo dõi quá trình sinh con.

Dùng trong y học để chỉ quá trình sinh con.

Cụm từ kết hợp

delivery timethời gian giao hàngdelivery servicedịch vụ giao hàngexpress deliverygiao hàng nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on deliverycụm từ
trả tiền khi nhận hàng
free deliverycụm từ
giao hàng miễn phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa giao hàng và sinh con.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa

Trong tiếng Anh, 'delivery' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deliverare' (giải phóng, giao lại), từ 'de-' (từ) và 'liberare' (giải phóng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'delivery' có thể dùng để chỉ giao hàng hoặc sinh con, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

deliver
giao lại, giao
root
+
-y
tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt