delete
xóaPlease delete this file from your computer.
Hãy xóa tệp này khỏi máy tính của bạn.
Xóa hoặc loại bỏ dữ liệu, tệp, hoặc thông tin khỏi một hệ thống hoặc thiết bị.
She accidentally deleted her important documents.
Cô ấy vô tình xóa các tài liệu quan trọng của mình.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và máy tính.
Loại bỏ hoặc xóa bỏ một phần nào đó khỏi một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.
The admin deleted the user account from the system.
Quản trị viên đã xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống.
Dùng trong quản lý cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống máy tính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Delete' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng 'remove' hoặc 'erase' thay thế.
Quy tắc vàng
Không thể khôi phục
Khi xóa (delete) một tệp hoặc dữ liệu, nó thường không thể khôi phục lại được.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'deletus', phân từ quá khứ của 'delere' có nghĩa là 'xóa bỏ, phá hủy'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'delete' thường dùng để chỉ xóa dữ liệu số hoặc thông tin kỹ thuật. Trong tiếng Việt, 'xóa' là từ tương đương phổ biến nhất.