decade

/ˈdɛk.eɪd/
một thập kỷ

The 1990s was a decade of significant technological advancements.

Thập kỷ 1990 là một thời kỳ có nhiều tiến bộ công nghệ đáng kể.


trang trọng

Một khoảng thời gian gồm mười năm liên tiếp.

The 2000s was a decade of major changes in communication technology.

Thập kỷ 2000 là một thời kỳ có những thay đổi lớn trong công nghệ giao tiếp.

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc một thời kỳ nhất định.

Cụm từ kết hợp

a decade agomười năm trướcthe next decadethập kỷ tớithe past decadethập kỷ vừa qua

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'decade' để chỉ một khoảng thời gian chính xác mười năm, không phải là một khoảng thời gian bất kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'decas' (một nhóm mười) + hậu tố '-ade' (khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc một thời kỳ nhất định. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, kinh tế, hoặc xã hội.

Phân tích từ

dec
mười
root
+
-ade
khoảng thời gian
suffix
Từ Điển Anh Việt