Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dead end

dead end

/dɛd ɛnd/
đường ngõ cụt

We drove down a dead end and had to turn around.

Chúng tôi lái xe xuống một đường ngõ cụt và phải quay lại.


thông thường

Một con đường không có lối ra khác ngoài nơi bắt đầu, thường là một ngõ hẹp hoặc đường không thông.

The detective found the suspect hiding in a dead end.

Cảnh sát tìm thấy nghi can ẩn náu trong một ngõ cụt.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

Cụm từ kết hợp

reach a dead endđến một ngõ cụtin a dead endở trong một tình huống không có lối thoát

Từ đồng nghĩa

cul-de-sacblind alley

Từ trái nghĩa

main roadhighway

Cụm từ liên quan

cul-de-saccụm từ
ngõ cụt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dead' (chết, không hoạt động) và 'end' (cuối), mô tả một con đường không thông.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống không có lối thoát hoặc kết thúc không có hy vọng.

Phân tích từ

dead
chết, không hoạt động
adjective
+
end
cuối
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.