Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. custom

custom

/ˈkʌstəm/
phép tục

The custom of bowing is still practiced in many Asian cultures.

Phép tục cúng chào vẫn được thực hành ở nhiều nền văn hóa châu Á.


trang trọng

Phép tục, tập quán, truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một xã hội hoặc nhóm người.

It's a custom to give gifts during holidays.

Đây là phép tục tặng quà trong các dịp lễ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.

Kinh doanh
Kinh doanh

Yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đặc biệt của một khách hàng.

The company offers custom solutions for each client.

Công ty cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho mỗi khách hàng.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'custom' thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng.

Cụm từ kết hợp

custom and practicephép tục và thực hànhcustom-madeđược làm theo yêu cầucustom orderđơn đặt hàng tùy chỉnh

Từ đồng nghĩa

traditionhabitpracticeconvention

Từ trái nghĩa

innovationchangemodernization

Cụm từ liên quan

customs and traditionscụm từ
phép tục và truyền thống
custom-builtcụm từ
được xây dựng theo yêu cầu

Mẹo hay

Sử dụng 'custom' trong ngữ cảnh văn hóa

Khi nói về tập quán truyền thống, hãy sử dụng 'custom' để mô tả các hành vi hoặc lễ nghi được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'custom' và 'tradition'

'Custom' thường đề cập đến tập quán cụ thể, còn 'tradition' thường đề cập đến các truyền thống rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'custom' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consuetudo', có nghĩa là 'phép tục, tập quán'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'custom' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn hóa, nó thường liên quan đến tập quán truyền thống, còn trong kinh doanh, nó thường liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ được tùy chỉnh.

Phân tích từ

cust
có nguồn gốc từ 'consuetudo' trong tiếng Latinh
root
+
-om
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.