convention

/kənˈvenʃən/
hội nghị

The annual tech convention attracted thousands of attendees.

Hội nghị công nghệ hàng năm đã thu hút hàng nghìn người tham dự.


trang trọng

Một sự kiện hoặc hội nghị được tổ chức định kỳ, thường có nhiều người tham dự để thảo luận về một chủ đề cụ thể.

The United Nations Convention on Climate Change aims to reduce global emissions.

Hội nghị Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu nhằm giảm thiểu lượng khí thải toàn cầu.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc chuyên ngành.

trang trọng

Một quy ước hoặc cách làm thông thường được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc xã hội.

It is a convention to shake hands when meeting someone for the first time.

Đây là một quy ước khi gặp ai đó lần đầu tiên.

Thường được sử dụng để mô tả các quy tắc xã hội hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

convention centertrung tâm hội nghịinternational conventionhội nghị quốc tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the conventioncụm từ
vi phạm quy ước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'convention' có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc một quy ước xã hội, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conventio' có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'convention' có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc một quy ước xã hội.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-vention
thỏa thuận
root
Từ Điển Anh Việt