practice
luyện tậpShe practices piano every day.
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.
Hoạt động thực hành để cải thiện kỹ năng hoặc kỹ năng nào đó.
He practices his English by speaking with native speakers.
Anh ấy luyện tập tiếng Anh bằng cách nói chuyện với những người bản ngữ.
Thường dùng với động từ 'practice' hoặc danh từ 'practice'.
Cách thực hiện hoặc thực hành một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.
The doctor's practice focuses on pediatric care.
Phòng khám của bác sĩ tập trung vào chăm sóc trẻ em.
Dùng để chỉ nơi hoặc cách thực hành nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'practice' như động từ
Dùng 'practice' với động từ để chỉ hành động luyện tập, ví dụ: 'I practice guitar every day.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'practice' và 'practise'
Trong tiếng Anh Mỹ, 'practice' là cả động từ và danh từ. Trong tiếng Anh Anh, 'practise' là động từ và 'practice' là danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'practica', có nghĩa là 'thực hành'.
Ghi chú sử dụng
Dùng như động từ để chỉ hành động luyện tập hoặc như danh từ để chỉ nơi thực hành nghề nghiệp.