curve

/kɜːrv/
đường cong

The road has a gentle curve before reaching the village.

Con đường có một đường cong nhẹ trước khi đến làng.


trang trọng

Một đường cong, một đường uốn cong.

The architect designed a smooth curve for the bridge.

Kiến trúc sư thiết kế một đường cong mượt cho cây cầu.

Thường dùng để mô tả hình dạng cong của vật thể hoặc đường đi.

chuyên ngành

Thay đổi theo một xu hướng nhất định, thường là tăng hoặc giảm.

The graph shows a downward curve in sales over the past year.

Biểu đồ cho thấy một đường cong giảm trong doanh số bán hàng trong năm qua.

Trong toán học, 'curve' có thể chỉ một đường cong trên đồ thị.

chuyên ngành

Thay đổi theo một xu hướng nhất định, thường là tăng hoặc giảm.

The GDP growth curve has flattened recently.

Đường cong tăng trưởng GDP đã phẳng ra gần đây.

Trong kinh tế, 'curve' có thể chỉ một xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm.

Cụm từ kết hợp

smooth curveđường cong mượtsharp curveđường cong sắccurve of a graphđường cong của đồ thị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'curve' trong toán học

Trong toán học, 'curve' thường dùng để mô tả đường cong trên đồ thị, ví dụ như đường cong tăng trưởng hoặc suy giảm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'curve' và 'bend'

'Curve' thường dùng để mô tả một đường cong mượt, còn 'bend' có thể dùng để mô tả một đường cong sắc hoặc gấp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'curvus' có nghĩa là 'cong'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'curve' có thể dùng để mô tả hình dạng cong của vật thể hoặc đường đi, cũng như một xu hướng tăng hoặc giảm trong dữ liệu.

Phân tích từ

curv
cong
root
+
-e
hình thức danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt