correction
"correction"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự sửa chữaThe teacher made a correction on the student's essay.
Giáo viên đã sửa chữa bài luận của học sinh.
"correction"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Sự sửa chữa hoặc điều chỉnh để khắc phục lỗi hoặc sai sót.
The editor made several corrections to the manuscript.
Người biên tập đã sửa chữa nhiều lỗi trong bản thảo.
Thường dùng trong văn phòng, giáo dục hoặc công việc liên quan đến văn bản.
Sự điều chỉnh để cải thiện hoặc chuẩn hóa một hệ thống hoặc quá trình.
The software requires a correction to fix the bug.
Phần mềm cần sửa chữa để khắc phục lỗi.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là khi nói về mã nguồn hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong văn phòng, từ 'correction' thường dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi trong tài liệu hoặc báo cáo.
Quy tắc vàng
Chính tả chính xác
Khi dùng từ 'correction', hãy đảm bảo chính tả và ngữ pháp chính xác để tránh gây nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'correctio', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'chỉnh sửa'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi hoặc điều chỉnh để cải thiện. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến việc sửa lỗi trong mã nguồn.