Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. correspondence

correspondence

/ˌkɒrəˈspɒn.dəns/
hộp thư, thư từ

She maintains regular correspondence with her pen pal.

Cô ấy duy trì liên lạc thường xuyên với bạn thư của mình.


trang trọng

Thư từ hoặc liên lạc bằng văn bản giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

The company keeps a record of all business correspondence.

Công ty lưu giữ tất cả các thư từ liên quan đến kinh doanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Sự tương ứng hoặc tương đồng giữa các điều kiện, tình huống hoặc đặc điểm.

There is a striking correspondence between the two theories.

Có sự tương ứng đáng chú ý giữa hai lý thuyết này.

Dùng để mô tả sự tương đồng hoặc tương ứng giữa các khía cạnh khác nhau.

Cụm từ kết hợp

business correspondencethư từ kinh doanhpersonal correspondencethư từ cá nhânkeep up correspondenceduy trì liên lạc

Từ đồng nghĩa

communicationlettersexchangecontact

Từ trái nghĩa

silencedisconnection

Cụm từ liên quan

keep up correspondencecụm từ
duy trì liên lạc
business correspondencecụm từ
thư từ kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'correspondence' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch sang tiếng Việt, 'correspondence' thường được dịch là 'hộp thư' hoặc 'thư từ', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'correspondentia', có nghĩa là 'sự tương ứng' hoặc 'sự liên lạc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'correspondence' thường dùng để chỉ thư từ hoặc liên lạc bằng văn bản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hộp thư' hoặc 'thư từ'.

Phân tích từ

cor-
together
prefix
+
-respond-
to answer
root
+
-ence
state or condition
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.