adjustment
sự điều chỉnhThe adjustment of the thermostat made the room more comfortable.
Sự điều chỉnh của bộ điều hòa nhiệt độ đã làm cho phòng trở nên thoải mái hơn.
chung
Sự thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với một điều gì đó.
After the adjustment, the machine worked perfectly.
Sau khi điều chỉnh, máy đã hoạt động hoàn hảo.
Thường dùng để chỉ việc sửa đổi nhỏ để cải thiện hiệu suất hoặc phù hợp với yêu cầu.
Cụm từ kết hợp
make an adjustmentthực hiện sự điều chỉnhminor adjustmentsự điều chỉnh nhỏfinancial adjustmentsự điều chỉnh về tài chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'adjustment' khi muốn nhấn mạnh hành động sửa đổi nhỏ, không dùng cho thay đổi lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'adjust' (điều chỉnh) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần sửa đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với điều kiện mới.
Phân tích từ
adjust
điều chỉnh
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt