Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conviction

conviction

/kənˈvɪkʃən/
sự tin chắc

Her conviction in her abilities never wavered.

Sự tin chắc của cô ấy về khả năng của mình không bao giờ lắc lư.


trang trọng

Sự tin chắc, sự tin tưởng mạnh mẽ về một điều gì đó, đặc biệt là về sự chính xác hoặc sự đúng đắn của một ý kiến, quyết định hoặc hành động.

The jury reached a unanimous conviction in the case.

Ban thẩm phán đã đạt được một quyết định thống nhất trong vụ án này.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conviction' có nghĩa là sự kết án hình sự.

Luật
Luật

Sự kết án hình sự, sự tuyên bố một người có tội.

He received a conviction for fraud.

Anh ấy đã bị kết án về tội gian lận.

Trong tiếng Anh pháp lý, 'conviction' thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.

Cụm từ kết hợp

strong convictionsự tin chắc mạnh mẽmoral convictionsự tin chắc về đạo đứclegal convictionsự kết án hình sự

Từ đồng nghĩa

beliefcertaintyassuranceassurancesentence

Từ trái nghĩa

doubtuncertaintyhesitation

Cụm từ liên quan

beyond a reasonable doubtcụm từ
vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh pháp lý, 'conviction' thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conviction' và 'belief'

'Conviction' thường được sử dụng để chỉ sự tin chắc mạnh mẽ hơn so với 'belief'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convictio', từ 'convincere' (chính là 'chính xác' hoặc 'chính xác').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conviction' có thể dùng để chỉ sự tin chắc về một điều gì đó hoặc sự kết án hình sự. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ kết quả của một vụ án hình sự.

Phân tích từ

convict
chính là 'chính xác' hoặc 'chính xác'
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.