Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sentence

sentence

/ˈsɛn.təns/
câu

She wrote a long sentence.

Cô ấy viết một câu dài.


trang trọng

Một nhóm từ có nghĩa hoàn chỉnh, bắt đầu bằng chữ cái hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

The judge read the sentence carefully.

Thẩm phán đọc câu rất cẩn thận.

Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ.

Luật
Luật

Một tuyên bố hoặc phán quyết của tòa án.

The court handed down a harsh sentence.

Tòa án tuyên án một phán quyết khắc nghiệt.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.

Cụm từ kết hợp

complete sentencecâu hoàn chỉnhsentence structurecấu trúc câusentence fragmentmảnh câu

Từ đồng nghĩa

statementpropositionjudgment

Từ trái nghĩa

fragmentphrase

Cụm từ liên quan

run-on sentencecụm từ
câu dài kéo dài không hợp lý
simple sentencecụm từ
câu đơn giản

Mẹo hay

Cấu trúc câu

Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và động từ.

Quy tắc vàng

Câu hoàn chỉnh

Một câu phải có chủ ngữ và động từ để có nghĩa hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sententia' có nghĩa là 'ý kiến, phán quyết'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, một câu phải có chủ ngữ và động từ. Trong pháp lý, 'sentence' có nghĩa là phán quyết.

Phân tích từ

sent
gửi, gửi đi
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.