Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. convinced

convinced

/kənˈvɪnst/

"convinced"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thành thạo

After years of practice, she was convinced of her abilities.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo khả năng của mình.


"convinced"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.

He was convinced that the project would succeed.

Anh ấy đã tin chắc rằng dự án sẽ thành công.

Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

trang trọng

Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.

The jury was convinced of the defendant's guilt.

Ban giám khảo đã tin chắc về tội lỗi của bị cáo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng để mô tả sự thuyết phục trong một vụ án.

Cụm từ kết hợp

be convinced oftin chắc vềbe convinced thattin chắc rằng

Từ đồng nghĩa

persuadedcertainassured

Từ trái nghĩa

doubtfulskepticalunconvinced

Cụm từ liên quan

be convinced ofcụm từ
tin chắc về
be convinced thatcụm từ
tin chắc rằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'convinced' khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'convinced' và 'persuaded'

'Convinced' thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ, còn 'persuaded' thường dùng để mô tả sự thuyết phục thành công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convincere' có nghĩa là 'thắng được, thuyết phục'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-vince
thắng
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.