Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. input

input

/ˈɪn.pʊt/
đầu vào

The computer requires proper input to function correctly.

Máy tính cần đầu vào thích hợp để hoạt động chính xác.


Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu, thông tin hoặc tín hiệu được cung cấp vào một hệ thống, máy tính hoặc quá trình để xử lý.

The software processes the user's input to generate output.

Phần mềm xử lý đầu vào của người dùng để tạo ra đầu ra.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống.

chung

Sự đóng góp, ý kiến hoặc tham gia của một người vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

Her input was crucial to the success of the project.

Đầu vào của cô ấy là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'input' có thể đề cập đến sự đóng góp hoặc ý kiến của một người.

Cụm từ kết hợp

user inputđầu vào của người dùnginput datadữ liệu đầu vàoinput devicethiết bị đầu vào

Từ đồng nghĩa

datainformationcontributionfeedback

Từ trái nghĩa

outputresultoutcome

Cụm từ liên quan

input/outputcụm từ
đầu vào/đầu ra

Mẹo hay

Sử dụng 'input' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống. Ví dụ: 'The software processes the user's input to generate output.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'input' và 'output'

'Input' đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống, trong khi 'output' đề cập đến kết quả hoặc dữ liệu được tạo ra bởi hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'input' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inputare', có nghĩa là 'đưa vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'input' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'nhập liệu' hoặc 'đưa vào'.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
put
đưa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.