Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conspiracy

conspiracy

/kənˈspɪrəsi/
mưu đồ

The government denied any involvement in the conspiracy.

Chính phủ đã phủ nhận mọi liên quan đến mưu đồ đó.


trang trọng

Một kế hoạch bí mật hoặc âm mưu do một nhóm người tham gia để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại.

The investigation revealed a conspiracy to defraud investors.

Cuộc điều tra đã tiết lộ một âm mưu lừa đảo nhà đầu tư.

Thường liên quan đến hành vi bất hợp pháp hoặc gian lận.

Cụm từ kết hợp

conspiracy theorylý thuyết âm mưuconspiracy to commitâm mưu để thực hiện

Từ đồng nghĩa

plotschemeconspiracy theory

Từ trái nghĩa

truthhonestytransparency

Cụm từ liên quan

conspiracy theorycụm từ
lý thuyết âm mưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang tính tiêu cực và liên quan đến hành vi bất hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'conspiracy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conspirare' (hợp tác, âm mưu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-spire
breathe
root
+
-acy
state or condition
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.