Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. constant

constant

/ˈkɒnstənt/
không thay đổi

The speed of light is a constant in physics.

Tốc độ ánh sáng là một hằng số trong vật lý.


chung

Không thay đổi, luôn như vậy, không biến động

She remained constant in her support for the project.

Cô ấy luôn vững vàng trong sự ủng hộ của mình cho dự án.

Dùng để mô tả một giá trị, tình trạng hoặc hành vi không thay đổi theo thời gian.

Công nghệ
chuyên ngành

Hằng số (trong toán học và vật lý)

The gravitational constant is approximately 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².

Hằng số hấp dẫn khoảng 6.67430 × 10^-11 N m²/kg².

Trong toán học và vật lý, hằng số là một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

constant pressurehằng ápconstant temperaturehằng nhiệtconstant attentionsự chú ý không ngừng

Từ đồng nghĩa

unchangingsteadypermanentfixedstable

Từ trái nghĩa

variablechangingfluctuatingunstable

Cụm từ liên quan

constant vigilancecụm từ
sự cảnh giác không ngừng
constant companioncụm từ
người bạn đồng hành không rời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong toán học và vật lý, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'constant' và 'variable'

'Constant' mô tả một giá trị không đổi, còn 'variable' mô tả một giá trị có thể thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'constantem', từ 'constans', phân từ hiện tại của 'constare' (đứng vững, giữ vững).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'constant' thường dùng để chỉ một giá trị không đổi trong một phương trình hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh thông thường, nó mô tả một tính chất hoặc hành vi không thay đổi.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-stant
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.