transparency

/trænˈspærənsi/
sự minh bạch

The company values transparency in all its operations.

Công ty coi trọng sự minh bạch trong tất cả các hoạt động của mình.


trang trọng

Tính chất minh bạch, rõ ràng, không che giấu thông tin.

Financial transparency is crucial for investor confidence.

Sự minh bạch về tài chính là rất quan trọng để tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư.

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, và quản lý.

Cụm từ kết hợp

financial transparencysự minh bạch về tài chínhgovernment transparencysự minh bạch của chính phủlack of transparencysự thiếu minh bạch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

be transparentcụm từ
làm rõ, không che giấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự minh bạch của chính phủ hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'transparency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparens', có nghĩa là 'được nhìn qua được'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự rõ ràng và không che giấu thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và chính trị.

Phân tích từ

trans-
qua, xuyên qua
prefix
+
-par-
đường qua
root
+
-ent
tính chất
suffix
+
-y
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt