concur

/kənˈkɜːr/
đồng ý, tán thành

The committee members concurred with the proposal.

Các thành viên của hội đồng đồng ý với đề xuất.


trang trọng

Đồng ý hoặc tán thành với một ý kiến hoặc quyết định.

After much debate, the board finally concurred on the new policy.

Sau nhiều cuộc thảo luận, hội đồng cuối cùng đã đồng ý với chính sách mới.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

concur withđồng ý vớiconcur onđồng ý về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'agree', 'concur' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concurrere' có nghĩa là 'đi cùng, đồng ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

con-
cùng
prefix
+
-cur
chạy, đi
root
Từ Điển Anh Việt