Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consent

consent

/kənˈsɛnt/
sự đồng ý

She gave her consent before the procedure.

Cô ấy đã cho sự đồng ý trước khi tiến hành thủ tục.


trang trọng

Sự đồng ý hoặc chấp thuận của một người đối với một hành động, quyết định hoặc yêu cầu.

The patient must give informed consent before any medical treatment.

Bệnh nhân phải cho sự đồng ý thông tin trước khi tiến hành bất kỳ điều trị y tế nào.

Trong ngữ cảnh pháp lý và y tế, 'consent' thường liên quan đến sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện.

thông thường

Sự chấp thuận hoặc sự đồng ý của một người đối với một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

They discussed consent and boundaries before starting a romantic relationship.

Họ đã thảo luận về sự đồng ý và giới hạn trước khi bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.

Trong ngữ cảnh này, 'consent' thường liên quan đến sự thông hiểu và tôn trọng giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

give consentcho sự đồng ýinformed consentsự đồng ý thông tinwritten consentsự đồng ý bằng văn bản

Từ đồng nghĩa

approvalagreementpermission

Từ trái nghĩa

refusaldisagreementdenial

Cụm từ liên quan

informed consentcụm từ
sự đồng ý thông tin
give consentcụm từ
cho sự đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'consent' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế để chỉ sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện.

Quy tắc vàng

Sự đồng ý phải tự nguyện

Sự đồng ý phải được cho tự nguyện và không bị ép buộc, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý và y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'consent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consentire', có nghĩa là 'thỏa thuận, đồng ý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'consent' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế và tình cảm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự đồng ý'.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sent
đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.