Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conduct

conduct

/kənˈdʌkt/
hành vi

His conduct at the meeting was very professional.

Hành vi của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.


chung

Hành vi hoặc cách cư xử của một người.

The teacher praised the student's good conduct.

Giáo viên khen ngợi hành vi tốt của học sinh.

Thường dùng để mô tả cách một người hành động trong một tình huống cụ thể.

Kinh doanh
trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một hoạt động hoặc tổ chức.

She was appointed to conduct the project.

Cô ấy được bổ nhiệm để quản lý dự án.

Trong ngữ cảnh này, 'conduct' có nghĩa là quản lý hoặc điều hành một dự án, tổ chức hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

good conducthành vi tốtbad conducthành vi xấuconduct an interviewthực hiện một cuộc phỏng vấnconduct researchthực hiện nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

behaviordemeanormanagementexecution

Từ trái nghĩa

misconductinactivityneglect

Cụm từ liên quan

conduct oneselfcụm từ
cư xử
conduct an experimentcụm từ
thực hiện một thí nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng 'conduct' như danh từ

Khi dùng 'conduct' như danh từ, nó thường đề cập đến hành vi hoặc cách cư xử của một người.

Sử dụng 'conduct' như động từ

Khi dùng 'conduct' như động từ, nó có nghĩa là quản lý hoặc thực hiện một hoạt động, chẳng hạn như quản lý một dự án hoặc thực hiện một cuộc phỏng vấn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conduct' và 'behavior'

'Conduct' thường đề cập đến hành vi của một người trong một tình huống cụ thể, trong khi 'behavior' có thể đề cập đến cách một người hành động trong nhiều tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conducere' có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conduct' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến hành vi của một người. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là quản lý hoặc thực hiện một hoạt động.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-duct
dẫn dắt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.