Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conclusively

conclusively

/kənˈkluːsɪvli/

"conclusively"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

một cách rõ ràng và thuyết phục

The evidence conclusively proves his innocence.

Bằng chứng đã chứng minh rõ ràng sự vô tội của anh ấy.


"conclusively"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một cách rõ ràng, thuyết phục, không còn nghi ngờ gì nữa

The study conclusively demonstrated the effectiveness of the new drug.

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của thuốc mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.

Cụm từ kết hợp

conclusively provechứng minh rõ ràngconclusively demonstratechứng minh rõ ràng

Từ đồng nghĩa

definitivelyundeniablyirrefutably

Từ trái nghĩa

doubtfullytentativelyambiguously

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'conclusively' thường dùng trong văn bản khoa học, pháp lý hoặc báo cáo để nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ 'conclusively' bắt nguồn từ từ 'conclusive' (rõ ràng, thuyết phục) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.

Phân tích từ

conclusive
rõ ràng, thuyết phục
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.