Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coin

coin

/kɔɪn/
đồng tiền kim loại

She found a coin on the street.

Cô ấy tìm thấy một đồng tiền kim loại trên đường.


trang trọng

Đồng tiền kim loại được đúc bằng kim loại như vàng, bạc, đồng, hoặc hợp kim khác.

The coin was made of pure gold.

Đồng tiền được làm bằng vàng thuần khiết.

Thường được sử dụng như phương tiện thanh toán hoặc vật kỷ niệm.

thông thường

Một vật nhỏ, thường tròn, được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.

He flipped a coin to decide who would go first.

Anh ta lật một đồng tiền để quyết định ai đi trước.

Trong ngữ cảnh này, 'coin' có thể chỉ đến một vật nhỏ được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.

Cụm từ kết hợp

flip a coinlật đồng tiềnheads or tailsmặt trước hoặc mặt sautwo sides of a coinhai mặt của một đồng tiền

Từ đồng nghĩa

currencymoneytoken

Từ trái nghĩa

billnote

Cụm từ liên quan

two sides of a cointhành ngữ
hai mặt của một vấn đề
flip a coincụm từ
lật đồng tiền để quyết định

Mẹo hay

Sử dụng 'coin' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'coin' để tránh nhầm lẫn giữa đồng tiền và vật nhỏ trong trò chơi hoặc máy móc.

Quy tắc vàng

Đồng tiền kim loại

'Coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuneus' có nghĩa là 'cái chóp' hoặc 'cái gỗ chóp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.

Phân tích từ

coin
đồng tiền kim loại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.