collaborator
người cộng tácShe is a valuable collaborator on our research project.
Cô ấy là một người cộng tác quan trọng trong dự án nghiên cứu của chúng tôi.
Người tham gia cùng làm việc với người khác để đạt được một mục tiêu chung.
The two companies became collaborators in developing new technology.
Hai công ty trở thành những người cộng tác trong việc phát triển công nghệ mới.
Thường được sử dụng trong các dự án, nghiên cứu hoặc các hoạt động yêu cầu sự hợp tác.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'collaborator' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hợp tác tích cực, không phải là đối thủ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'collaborator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả mối quan hệ hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.