Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cooperate

cooperate

/kəˈəpəˌreɪt/
hợp tác

The two companies will cooperate to develop the new technology.

Hai công ty sẽ hợp tác để phát triển công nghệ mới.


trang trọng

Hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung

The police and the FBI will cooperate on the investigation.

Cảnh sát và FBI sẽ hợp tác trong cuộc điều tra.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị

Cụm từ kết hợp

cooperate withhợp tác với

Từ đồng nghĩa

collaborateteam up

Từ trái nghĩa

competeconflict

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cooperate thường được sử dụng khi mô tả sự hợp tác giữa các tổ chức, cá nhân để đạt được mục tiêu chung

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'cooperari', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng thường liên quan đến mục đích nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.