Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clarity

clarity

/ˈklærəti/
sự rõ ràng

The instructions were written with great clarity.

Hướng dẫn được viết với sự rõ ràng cao.


chung

Sự rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.

The speaker's clarity made the complex topic easy to understand.

Sự rõ ràng của người nói đã giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

clarity of thoughtsự rõ ràng trong tư duyclarity of visionsự rõ ràng trong tầm nhìnlack of claritysự thiếu rõ ràng

Từ đồng nghĩa

claritytransparencylucidityprecisiondistinctness

Từ trái nghĩa

ambiguityconfusionobscurityvagueness

Cụm từ liên quan

crystal clearcụm từ
rất rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Trong văn bản chuyên nghiệp, 'clarity' giúp truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Rõ ràng là sự chuyên nghiệp

Sự rõ ràng trong giao tiếp là một trong những yếu tố quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự sáng, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.

Phân tích từ

clar
sáng, rõ
root
+
-ity
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.