Looking up...
The instructions were written with great clarity.
Hướng dẫn được viết với sự rõ ràng cao.
Sự rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.
The speaker's clarity made the complex topic easy to understand.
Sự rõ ràng của người nói đã giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.
Trong văn bản chuyên nghiệp, 'clarity' giúp truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.
Sự rõ ràng trong giao tiếp là một trong những yếu tố quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Từ gốc Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự sáng, rõ ràng'.
Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.